CASIO G-SHOCK GA-B010BEG-1A — Tông Đen kết hợp chi tiết Xanh lá điện tử tạo diện mạo nổi bật cho G-SHOCK. Thiết kế chống va đập đi cùng những chức năng thời gian được liệt kê đầy đủ bên dưới.
Thiết Kế & Điểm Nổi BậtPhối màu trên màn hình LCD và các chi tiết hiển thị tạo tương phản với vỏ, dây Đen. Bố cục thể thao nhấn mạnh các vùng hiển thị thời gian. Dây dùng nhựa sinh học. Kích thước vỏ 52.3 × 49.3 × 15.2 mm; trọng lượng 57 g.
Thông số kỹ thuật CASIO G-SHOCK GA-B010BEG-1AThương hiệuCasioModelGA-B010BEG-1AGiới tínhNamLoại máyNăng lượng mặt trờiSố hiệu máy/Module5736Độ dày vỏ15.2 mmMàu mặt sốĐenMàu dây/vỏDây Đen / Vỏ ĐenKiểu dáng vỏTrònThông tin cơ bảnKích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)52.3 × 49.3 × 15.2 mmTrọng lượng57 gVật liệu vỏ và gờCacbon sinh học / Nhựa sinh họcDây đeoNhựaCấu trúcChống va đậpChống nướcKhả năng chống nước ở độ sâu 200 métĐiều chỉnh thời gianBluetooth: Kết nối với điện thoại thông minh và tự động điều chỉnh thời gianBộ nguồn và tuổi thọ pinTough Solar (Chạy bằng Năng lượng mặt trời)Tính năng cảm biếnĐo số bước: Khoảng hiển thị từ số bước: 0 đến 999.999 bước Hiển thị tiến độ đạt mục tiêu số bước (phạm vi cài đặt mục tiêu số bước: 1.000 đến 50.000, khoảng tăng 1.000 bước) Nhắc nhở số bước (Thông báo cho bạn khi số bước quá thấp, qua màn hình và tiếng bíp) Chỉ báo số bướcTính năng kết nối ứng dụng/kết nối điện thoại thông minhTính năng Kết nối điện thoại thông minhMobile link (Kết nối không dây sử dụng Bluetooth®)Ứng dụngCASIO WATCHESTính năng kết nối ứng dụngTự động chỉnh giờ
Dễ dàng cài đặt đồng hồ
Gần 300 thành phố theo Giờ thế giới
Dữ liệu nhật ký sinh hoạt
Thông tin ứng dụng
Thời gian và địa điểm
Công cụ tìm điện thoạiVỏ ngoàiMặt kínhKính khoángKích cỡ dây đeo tương thích145 to 215 mmDạ quangNeobriteCác tính năng của đồng hồGiờ thế giớiGiờ thế giới 38 múi giờ (55 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày, chuyển tự động giờ mùa hè (DST), chuyển đổi Giờ địa phương/Giờ thế giớiĐồng hồ bấm giờĐồng hồ bấm giờ 1/100 giây Khả năng đo: 00'00''00~59'59''99 (trong 60 phút đầu tiên) 1:00'00~23:59'59 (sau 60 phút) Đơn vị đo: 1/100 giây (trong 60 phút đầu tiên) 1 giây (sau 60 phút) Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, thời gian vòng chạy, ngắt giờHẹn giờĐồng hồ đếm ngược Đơn vị đo: 1 giây Khoảng đếm ngược: 24 giờ Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 giây đến 24 giờ (khoảng tăng 1 giây)Báo thức/tín hiệu thời gian hàng giờ5 chế độ báo thức hàng ngày
Tín hiệu thời gian hàng giờĐèn chiếu sángHai đèn LED Đèn LED dành cho mặt đồng hồ (Đèn LED tự động hoàn toàn, Đèn chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau) Đèn nền LED dành cho màn hình số (Đèn LED tự động hoàn toàn, Đèn hiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau)Màu đènLED:TrắngLịchLịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)Tính năng tắt tiếngBật/tắt âm nhấn nútTính năng tiết kiệm năng lượngTiết kiệm năng lượng (màn hình trống để tiết kiệm năng lượng khi để đồng hồ trong bóng tối)Hiển thị/cảnh báo mức pinChỉ báo mức pinThời gian chạyThời gian hoạt động xấp xỉ của pin: 5 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động nếu sử dụng bình thường mà không tiếp xúc với ánh sáng sau khi sạc đầy) 26 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động khi được lưu trữ trong bóng tối hoàn toàn với chức năng tiết kiệm năng lượng được bật sau khi sạc đầy)Độ chính xácĐộ chính xác: ±15 giây một tháng (không có chức năng Mobile Link)Tính năng khácTính năng chuyển kim (Kim dịch chuyển qua một bên để không che kết quả hiển thị trên màn hình kỹ thuật số.)
Định dạng giờ 12/24
Giờ hiện hành thông thường: Đồng hồ kim: 2 kim (giờ, phút (kim di chuyển 20 giây một lần)) Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, giờ chiều, tháng, ngày, thứ
Hiển thị ngày (các ngày trong tuần có thể chọn bằng sáu ngôn ngữ)Phù Hợp Với Ai?Những dữ liệu luyện tập và kết nối điện thoại phù hợp với người muốn theo dõi hoạt động trong ngày ngay trên cổ tay. Bạn có thể xem thêm
đồng hồ Casio để tham khảo các thiết kế khác.