CASIO PRO TREK PRG-69B-1 kết hợp mặt số Xám với hiển thị số, vỏ rộng 46.4 mm, dày 14.4 mm và trọng lượng 60 g.
Thiết Kế & Cảm Giác Lên Tay Vỏ vuông phối dây Vải làm từ chai nhựa tái chế, giữ tổng thể Đen gọn gàng. Các bộ phận chính sử dụng nhựa sinh học chống cháy; màn hình lớn hiển thị giờ và dữ liệu của bộ ba cảm biến. Đồng hồ có nguồn sạc ánh sáng và khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp theo giới hạn bên dưới.
Thông số kỹ thuật Thương hiệuCasio ModelPRG-69B-1 Giới tínhNam Loại máyNăng lượng mặt trời Số hiệu máy/Caliber3513 Độ dày vỏ14.4 mm Màu mặt sốXám Màu dây/vỏDây: Đen; Vỏ: Đen Kiểu dáng vỏVuông
Thông tin cơ bản Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)52.5 × 46.4 × 14.4 mm Trọng lượng60 g Vật liệu vỏ và gờNhựa sinh học / Thép không gỉ Chất liệu dâyVải Chống nướcKhả năng chống nước ở độ sâu 100 mét Chống khắc nghiệt môi trườngChịu nhiệt độ thấp (-10°C/14°F) Bộ nguồn và tuổi thọ pinChạy bằng Năng lượng mặt trời Tính năng cảm biếnCao độ kế Khoảng đo: -700 đến 10.000 m (-2.300 đến 32.800 ft.) Đơn vị đo: 1 m (5 ft.) Kết quả đo ghi nhớ thủ công (lên đến 30 bản ghi, mỗi bản ghi bao gồm độ cao, ngày tháng, giờ) Tự động ghi dữ liệu (Cao độ cao/thấp, tự động tăng và giảm tích lũy) Di chuyển dữ liệu bản ghi (lên đến 14 bản ghi cao độ cao/thấp, tự động tăng và giảm tích lũy các lần di chuyển cụ thể) Khác: Giá trị đọc độ cao tương đối (-3.000 đến 3.000 m), Khoảng thời gian đo có thể lựa chọn: 5 giây hoặc 2 phút *1 giây chỉ trong 3 phút đầu tiên *Chuyển đổi giữa mét (m) và feet (ft) Khí áp kế Khoảng hiển thị: 260 đến 1.100 hPa (7,65 đến 32,45 inHg) Đơn vị hiển thị: 1 hPa (0,05 inHg) Đồ thị xu hướng áp suất khí quyển (chỉ số trong 42 giờ qua) Đồ thị xu hướng áp suất khí quyển Báo giờ thông tin xu hướng áp suất khí áp kế (tiếng bíp và mũi tên cho biết những thay đổi áp suất quan trọng) *Chuyển đổi giữa hPa và inHg La bàn số Đo và hiển thị hướng dưới dạng một trong 16 điểm Khoảng đo: 0 to 359° Đơn vị đo: 1° Đo liên tục trong 60 giây Kim chỉ hướng đồ họa Hiệu chỉnh hai chiều Điều chỉnh độ lệch do từ tính Bộ nhớ phương vị Nhiệt kế Khoảng hiển thị: -10 đến 60°C (14 đến 140°F) Đơn vị hiển thị: 0,1℃ (0.2℉) *Chuyển đổi giữa độ C (℃) và độ F (℉)
Vỏ ngoài Chất liệu kínhKính khoáng Kích cỡ dây đeo tương thích145 đến 215 mm
Các tính năng của đồng hồ Giờ thế giớiGiờ thế giới 31 múi giờ (48 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày Hiển thị mặt trời mọc/mặt trời lặnHiển thị giờ mặt trời mọc, mặt trời lặn Giờ mặt trời mọc và mặt trời lặn cho ngày cụ thể Đồng hồ bấm giờĐồng hồ bấm giờ 1/10 giây Khả năng đo: 999:59'59,9” Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất - thứ hai Hẹn giờĐồng hồ đếm ngược Đơn vị đo: 1 giây Khoảng đếm ngược: 24 giờ Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 phút đến 24 giờ (khoảng tăng 1 phút và khoảng tăng 1 giờ) Báo thức/tín hiệu thời gian hàng giờ5 chế độ báo thức hàng ngày (với 1 chế độ báo lặp) Tín hiệu thời gian hàng giờ Đèn chiếu sángĐèn nền LED (Chiếu sáng cực mạnh) Đèn LED tự động hoàn toàn, có thể lựa chọn thời lượng chiếu sáng (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau Màu đènLED:Trắng LịchLịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099) Tính năng tắt tiếngBật/tắt âm nhấn nút Tính năng tiết kiệm năng lượngTiết kiệm năng lượng (màn hình trống để tiết kiệm năng lượng khi để đồng hồ trong bóng tối) Hiển thị/cảnh báo mức pinChỉ báo mức pin Thời gian chạyThời gian hoạt động xấp xỉ của pin: 7 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động nếu sử dụng bình thường mà không tiếp xúc với ánh sáng sau khi sạc) 27 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động khi được lưu trữ trong bóng tối hoàn toàn với chức năng tiết kiệm năng lượng được bật sau khi sạc đầy) Độ chính xácĐộ chính xác: ±15 giây một tháng Tính năng khácĐịnh dạng giờ 12/24 Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, giờ chiều, tháng, ngày, thứ Màn hình Duplex LC
Phù Hợp Với Ai? Các cảm biến hướng, cao độ, áp suất và nhiệt độ phù hợp với người quan tâm đến dữ liệu môi trường khi hoạt động ngoài trời. Bạn có thể tham khảo các thiết kế đồng hồ Casio khác tại 1994s WATCH.