CASIO G-SHOCK GMW-B5000SB-1A2

LIÊN HỆ
Thương hiệu: CASIO
Inbox Nhận Ngay Giá Sốc

CAM KẾT CHÍNH HÃNG

BẢO HÀNH TẬN NHÀ LÊN ĐẾN 05 NĂM

HOÀN TIỀN 500% NẾU PHÁT HIỆN HÀNG GIẢ

CASIO G-SHOCK GMW-B5000SB-1A2 — GMW-B5000SB-1A2 phối sắc đen với bốn viên sapphire xanh nhân tạo trên gờ thép. Tough Solar, Bluetooth và Multiband 6 bổ sung tiện ích cho thiết kế số có khả năng chống nước 200 mét.
CASIO G-SHOCK GMW-B5000SB-1A2

Thiết Kế & Điểm Nổi Bật
Bốn viên đá cắt giác tròn được đỡ bằng đế thép và đệm cao su, kết hợp cấu trúc chống va đập của G-SHOCK. Gờ mạ ion đen, màn hình LCD hiển thị ngược và dây nhựa urethane đen làm nổi bật các điểm nhấn xanh. Bề mặt kim loại được đánh bóng gương xen đánh xước; thân vỏ rộng 43.2 mm, dày 13 mm và nặng 98 g. Sapphire ở đây là đá trang trí trên gờ; mặt kính là kính khoáng.

Thông số kỹ thuật CASIO G-SHOCK GMW-B5000SB-1A2
Thương hiệuCasio
ModelGMW-B5000SB-1A2
Giới tínhNam
Loại máyNăng lượng mặt trời
Số hiệu máy/Module3539
Độ dày vỏ13 mm
Màu mặt sốĐen
Màu dây/vỏDây Đen / Vỏ Đen
Kiểu dáng vỏVuông

Thông tin cơ bản
Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)49.3 × 43.2 × 13 mm
Trọng lượng98 g
Vật liệu vỏ và gờThép không gỉ
Dây đeoNhựa
Cấu trúcChống va đập
Chống nướcKhả năng chống nước ở độ sâu 200 mét
Điều chỉnh thời gianĐồng hồ điều khiển bằng sóng vô tuyến; Multi band 6
Bluetooth: Kết nối với điện thoại thông minh và tự động điều chỉnh thời gian

Bộ nguồn và tuổi thọ pinTough Solar (Chạy bằng năng lượng mặt trời)

Tính năng kết nối ứng dụng/kết nối điện thoại thông minh
Tính năng Kết nối điện thoại thông minhMobile link (Kết nối không dây sử dụng Bluetooth®)
Ứng dụngCASIO WATCHES
Tính năng kết nối ứng dụngTự động chỉnh giờ
Dễ dàng cài đặt đồng hồ
Xấp xỉ 300 thành phố theo Giờ thế giới + điểm do người dùng thêm vào
Thời gian và địa điểm
Tính năng nhắc nhở
Công cụ tìm điện thoại


Vỏ ngoài
Mặt kínhKính khoáng
Mặt sauNắp sau khóa bằng vít
Xử lý bề mặtGờ mạ ion màu đen
Kích cỡ dây đeo tương thích145 đến 215 mm

Các tính năng của đồng hồ
Giờ thế giới5 Giờ thế giới 39 múi giờ (39 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), chuyển tự động giờ mùa hè (DST), chuyển đổi giờ địa phương/giờ thế giới
Đồng hồ bấm giờĐồng hồ bấm giờ 1/100 giây Khả năng đo: 00'00''00~59'59''99 (trong 60 phút đầu tiên) 1:00'00~23:59'59 (sau 60 phút) Đơn vị đo: 1/100 giây (trong 60 phút đầu tiên) 1 giây (sau 60 phút) Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất - thứ hai
Hẹn giờĐồng hồ đếm ngược Đơn vị đo: 1 giây Khoảng đếm ngược: 24 giờ Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 giây đến 24 giờ (khoảng tăng 1 giây, khoảng tăng 1 phút và khoảng tăng 1 giờ)
Báo thức/tín hiệu thời gian hàng giờ5 chế độ báo thức hàng ngày (với 1 chế độ báo lặp)
Tín hiệu thời gian hàng giờ

Đèn chiếu sángĐèn nền LED (Đèn LED siêu sáng) Tự động hoàn toàn, có thể lựa chọn thời lượng chiếu sáng (2 giây hoặc 4 giây), phát sáng sau
Màu đènLED:Trắng
LịchLịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
Tính năng tắt tiếngBật/tắt âm nhấn nút
Tính năng tiết kiệm năng lượngTiết kiệm năng lượng (màn hình trống để tiết kiệm năng lượng khi để đồng hồ trong bóng tối)
Hiển thị/cảnh báo mức pinBáo pin yếu
Thời gian chạyThời gian hoạt động xấp xỉ của pin: 10 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động nếu sử dụng bình thường mà không tiếp xúc với ánh sáng sau khi sạc) 22 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động khi được lưu trữ trong bóng tối hoàn toàn với chức năng tiết kiệm năng lượng được bật sau khi sạc đầy)
Độ chính xácĐộ chính xác: ±15 giây một tháng (không có chức năng hiệu chỉnh tín hiệu và mobile link)
Tính năng khácĐịnh dạng giờ 12/24
Chuyển đổi chế độ hiển thị ngày/tháng
Hiển thị ngày (các ngày trong tuần có thể chọn bằng sáu ngôn ngữ)
Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, giờ chiều, tháng, ngày, thứ

Thông tin chi tiết về tính năng điều chỉnh thời gianTín hiệu hiệu chỉnh thời gian Tên trạm: DCF77 (Mainflingen, Đức) Tần số: 77,5 kHz Tên trạm: MSF (Anthorn, Anh) Tần số: 60,0 kHz Tên trạm: WWVB (Fort Collins, Hoa Kỳ) Tần số: 60,0 kHz Tên trạm: JJY (Fukushima, Fukuoka/Saga, Nhật) Tần số: 40,0 kHz (Fukushima) / 60,0 kHz (Fukuoka/Saga) Tên trạm: BPC (Thành phố Thương Khâu, Tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc) Tần số: 68,5 kHz
Nhận tín hiệu hiệu chỉnh thời gian Tự động nhận tín hiệu lên đến sáu* lần một ngày (những lần nhận tín hiệu còn lại tự động hủy ngay sau khi nhận thành công một tín hiệu) *5 lần một ngày cho tín hiệu hiệu chỉnh thời gian Trung Quốc Nhận tín hiệu thủ công Kết quả nhận tín hiệu mới nhất


Gợi Ý Sử Dụng
Nên duy trì tiếp xúc ánh sáng theo hướng dẫn để bộ tích điện có đủ năng lượng cho việc xem giờ và sử dụng chronograph. Không thao tác núm hoặc nút bấm khi đồng hồ đang ướt; tránh nước nóng và hóa chất tiếp xúc với gioăng. Bạn có thể khám phá thêm đồng hồ Casio để lựa chọn kiểu dáng và cách hiển thị phù hợp.