CASIO G-SHOCK GBM-2100LXB-1A2 có hiển thị kim và số, mặt số Đen, vỏ rộng 44.4 mm, dày 11.9 mm và nặng 72 g. Kính khoáng, máy Năng lượng mặt trời; khả năng chống nước ở độ sâu 200 mét.
Thiết kế và hiển thị Gờ bát giác phủ ion Đen kết hợp viền Xanh dương và các điểm nhấn ánh bạc. Bố cục kim và màn hình số phục vụ cả xem giờ nhanh lẫn các chế độ điện tử. Tough Solar và Bluetooth hỗ trợ cấp nguồn và hiệu chỉnh giờ qua điện thoại. Dây tông Đen, vỏ tông Đen.
Thông số kỹ thuật Thương hiệuG-SHOCK ModelGBM-2100LXB-1A2 Giới tínhNam Loại máyNăng lượng mặt trời Số hiệu máy5729 Độ dày vỏ11.9 mm Màu mặt sốĐen Màu dây / vỏĐen / Đen Kiểu dáng vỏBát giác
Thông tin cơ bản Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)49.3 × 44.4 × 11.9 mm Trọng lượng72 g Vật liệu vỏ và gờNhựa / Nhựa (sinh học) / Thép không gỉ Dây đeoNhựa — Dây đeo bằng nhựa resin sinh học Cấu trúcChống va đập Chống nướcKhả năng chống nước ở độ sâu 200 mét Điều chỉnh thời gianBluetooth: Kết nối với điện thoại thông minh và tự động điều chỉnh thời gian Bộ nguồn và tuổi thọ pinTough Solar (Chạy bằng năng lượng mặt trời)
Tính năng kết nối ứng dụng/kết nối điện thoại thông minh Tính năng Kết nối điện thoại thông minhMobile link (Kết nối không dây sử dụng Bluetooth®) Ứng dụngCASIO WATCHES Tính năng kết nối ứng dụngTự động chỉnh giờ Dễ dàng cài đặt đồng hồ Gần 300 thành phố theo Giờ thế giới Thời gian và địa điểm Tính năng nhắc nhở Công cụ tìm điện thoại
Vỏ ngoài Mặt kínhKính khoáng Xử lý bề mặtGờ mạ ion màu đen Kích cỡ dây đeo tương thích145 đến 215 mm Dạ quangNeobrite
Các tính năng của đồng hồ Giờ thế giớiGiờ thế giới 38 múi giờ (38 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), chuyển tự động giờ mùa hè (DST), chuyển đổi giờ địa phương/giờ thế giới Đồng hồ bấm giờĐồng hồ bấm giờ 1/100 giây Khả năng đo: 00'00''00~59'59''99 (trong 60 phút đầu tiên) 1:00'00~23:59'59 (sau 60 phút) Đơn vị đo: 1/100 giây (trong 60 phút đầu tiên) 1 giây (sau 60 phút) Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, thời gian vòng chạy/ngắt giờ Hẹn giờĐồng hồ đếm ngược Đơn vị đo: 1 giây Khoảng đếm ngược: 60 phút Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 giây đến 60 phút (khoảng tăng 1 giây, khoảng tăng 1 phút) Báo thức/tín hiệu thời gian hàng giờ5 chế độ báo thức hàng ngày Tín hiệu thời gian hàng giờ Đèn chiếu sángHai đèn LED Đèn LED dành cho mặt đồng hồ (Đèn chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau) Đèn nền LED dành cho màn hình số (Đèn chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau) Màu đènLED:Trắng LịchLịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099) Tính năng tắt tiếngBật/tắt âm nhấn nút Tính năng tiết kiệm năng lượngTiết kiệm năng lượng (màn hình trống để tiết kiệm năng lượng khi để đồng hồ trong bóng tối) Hiển thị/cảnh báo mức pinChỉ báo mức pin Thời gian chạyThời gian hoạt động xấp xỉ của pin: 7 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động nếu sử dụng bình thường mà không tiếp xúc với ánh sáng sau khi sạc) 18 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động khi được lưu trữ trong bóng tối hoàn toàn với chức năng tiết kiệm năng lượng được bật sau khi sạc đầy) Độ chính xácĐộ chính xác: ±15 giây một tháng (không có chức năng Mobile Link) Tính năng khácTính năng chuyển kim (Kim dịch chuyển qua một bên để không che kết quả hiển thị trên màn hình kỹ thuật số.) Định dạng giờ 12/24 Chuyển đổi chế độ hiển thị ngày/tháng Hiển thị ngày (các ngày trong tuần có thể chọn bằng sáu ngôn ngữ) Giờ hiện hành thông thường: Đồng hồ kim: 2 kim (giờ, phút (kim di chuyển 20 giây một lần)), 1 mặt số (mức pin, chế độ) Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, giờ chiều, tháng, ngày, thứ